Villanov
Tây Ban Nha
Villanov Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Villanov ghi bàn cứ mỗi 95 phút trong Giải hạng nhì quốc gia
Villanov ghi trung bình 0.94 bàn mỗi trận
Villanov là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải hạng nhì quốc gia
Villanov không ghi được bàn trong 37% tại Giải hạng nhì quốc gia
Bàn thua
Villanov để thủng lưới cứ mỗi 77 phút tại Giải hạng nhì quốc gia
Villanov để thủng lưới trung bình 1.17 bàn mỗi trận
Villanov đạt được 37% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhì quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Villanov đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia
Villanov tổng số bàn thắng mỗi trận 2.11 trong mỗi trận tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 37% đối với Villanov tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 75% đối với Villanov tại Giải hạng nhì quốc gia
CDG thống kê
Villanov đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 39% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Villanov ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 20% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Villanov ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 17% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhì quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Villanov ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Villanov chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Villanov chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Villanov ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Villanov chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Villanov chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Villanov ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 92% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Villanov ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Villanov ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Giải hạng nhì quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Villanov thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Villanov có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Villanov thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Villanov có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Villanov thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Villanov có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Villanov thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Villanov có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Villanov thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Villanov có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Villanov thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Villanov có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Villanov Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 21 | 8 | 5 | 70:22 | 48 | 71 | |
| 2 | 34 | 23 | 5 | 6 | 64:27 | 37 | 71 | |
| 3 | 34 | 17 | 11 | 6 | 54:32 | 22 | 62 | |
| 4 | 34 | 18 | 8 | 8 | 53:31 | 22 | 62 | |
| 5 | 34 | 16 | 11 | 7 | 53:33 | 20 | 59 | |
| 6 | 34 | 15 | 12 | 7 | 45:29 | 16 | 57 | |
| 7 | 34 | 16 | 7 | 11 | 45:40 | 5 | 55 | |
| 8 | 34 | 15 | 8 | 11 | 45:36 | 9 | 53 | |
| 9 | 34 | 13 | 7 | 14 | 43:42 | 1 | 46 | |
| 10 | 34 | 8 | 17 | 9 | 56:51 | 5 | 41 | |
| 11 | 34 | 11 | 8 | 15 | 35:44 | -9 | 41 | |
| 12 | 34 | 9 | 11 | 14 | 35:48 | -13 | 38 | |
| 13 | 34 | 9 | 7 | 18 | 30:52 | -22 | 34 | |
| 14 | 34 | 8 | 9 | 17 | 32:53 | -21 | 33 | |
| 15 | 34 | 9 | 6 | 19 | 29:55 | -26 | 33 | |
| 16 | 34 | 6 | 12 | 16 | 33:63 | -30 | 30 | |
| 17 | 34 | 5 | 8 | 21 | 24:66 | -42 | 23 | |
| 18 | 34 | 3 | 13 | 18 | 25:47 | -22 | 22 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation
Villanov Biệt đội
No data for selected season